Nghĩa tiếng Việt
tuổi tác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龄 (giản thể của 齡) = 齿 (Xỉ, răng) + 令 (Lệnh, biểu âm). Chữ hình thanh: xưa đếm tuổi của ngựa / người qua hàm răng — nghĩa 'tuổi tác, năm tuổi'.
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Linh': nhìn hàm răng (齿) ra lệnh (令) đoán tuổi — đó là 'linh', là tuổi tác.
Gương Hán-Việt
'Linh' trong niên linh (tuổi tác); thường dùng trong từ ghép như 年龄 (niên linh), 高龄 (cao linh).
Mở khoá kiến thức
Biết 龄 mở khóa 年龄 (niên linh / tuổi), 高龄 (cao linh / tuổi cao), 学龄 (học linh / tuổi đi học), 工龄 (công linh / thâm niên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 齡 là chữ hình thanh: 齒 biểu nghĩa (răng — chỉ tuổi), 令 biểu âm. Ngày xưa người ta đếm tuổi ngựa qua răng, nên 'răng' gắn với 'tuổi'. Nghĩa 'tuổi tác'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你的年龄是多少?
Tuổi của bạn là bao nhiêu?
- 他是高龄老人。
Ông ấy là người cao tuổi.
- 孩子已经到了学龄。
Đứa trẻ đã đến tuổi đi học.
- 请填写你的年龄。
Vui lòng điền tuổi của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.