Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa年龄 dùng trong văn viết và hành chính (填写年龄). Trong khẩu ngữ thường dùng 岁 (bao nhiêu tuổi = 多大/几岁). 年龄 không dùng làm vị ngữ trực tiếp; phải nói 年龄是X岁 hoặc X岁.
Câu ví dụ
- 请填写您的年龄
Vui lòng điền tuổi của bạn
- 她的年龄看起来比实际年轻
Tuổi của cô ấy trông trẻ hơn thực tế
- 不同年龄的人有不同的需求
Người ở các độ tuổi khác nhau có nhu cầu khác nhau
- 年龄不是问题,能力才是关键
Tuổi tác không phải vấn đề, năng lực mới là điều then chốt
Kết hợp thường gặp
- 年龄段
nhóm tuổi, độ tuổi
- 高龄
cao tuổi, lớn tuổi
- 适龄
đúng độ tuổi (quy định)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.