Nghĩa tiếng Việt
xốc lên, giương lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拎 = 扌/手(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 令(Lệnh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động tay, 令 cho âm līn/līng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /līn/xách
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "linh": bàn tay (扌) theo lệnh (令) xách lên — linh là xách, nhấc lên bằng tay.
Gương Hán-Việt
linh — ít dùng trong Hán-Việt cổ, chủ yếu là từ khẩu ngữ hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 拎 mở khoá: 拎包 (xách túi), 拎清楚 (nắm rõ, hiểu rõ — phương ngữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拎 là chữ hình thanh: 扌(手, tay) biểu nghĩa + 令 biểu âm. Nghĩa: xách, nâng lên bằng tay, cầm bằng ngón tay hoặc cổ tay. Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ miền Bắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她拎着一个大包。
Cô ấy xách một chiếc túi to.
- 他拎起行李就走了。
Anh ấy xách hành lý lên và đi ngay.
- 你能帮我拎一下这箱子吗?
Bạn có thể giúp tôi xách cái thùng này không?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.