Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

cái khoá sắt

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐐 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 尞 (Liêu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết là vật bằng kim loại, phần 尞 cung cấp âm liêu. Wiktionary xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": 金 (kim loại) + 尞 (liêu, âm) — kim loại xiết chặt như xiềng xích; 鐐 là còng chân, xiềng sắt giam giữ tù nhân.

Gương Hán-Việt

liêu — trong 鐐銬 (liêu kháo, xiềng còng), 腳鐐 (cước liêu, còng chân)

Mở khoá kiến thức

Biết 鐐 (liêu) giúp đọc văn ngôn về hình phạt, giam cầm: 鐐銬, 腳鐐手銬, 鐵鐐.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐐 (liêu): chữ hình thanh, gồm 金 (Kim, kim loại, biểu nghĩa) và 尞 (Liêu, biểu âm). Wiktionary xác nhận {{Han compound|金|尞|c1=s|c2=p|t1=metal|ls=psc}}. Nghĩa gốc là xiềng xích, còng chân (fetters, leg irons) — vật dụng bằng kim loại dùng để trói buộc tù nhân. Từ ghép phổ biến: 鐐銬 (xiềng còng), 腳鐐 (còng chân), 鐵鐐 (xiềng sắt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 囚犯腳戴鐐銬,步履維艱。qiúfàn jiǎo dài liáokào, bùlǚ wéijiān. thanh 2

    Tù nhân đeo còng chân, bước đi khó khăn.

  • 古代官府以腳鐐懲處重犯。gǔdài guānfǔ yǐ jiǎoliáo chéngchǔ zhòngfàn. thanh 3

    Cơ quan nhà nước cổ đại dùng còng chân để trừng phạt tội phạm nặng.

  • 鐵鐐加身,自由盡失。tiě liáo jiā shēn, zìyóu jìn shī. thanh 3

    Xiềng sắt trói buộc thân mình, tự do hoàn toàn mất đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金; 鐲 là vòng đeo tay, cùng là đồ kim loại đeo người

  • cùng bộ 金; 鍊 là dây xích, cũng dùng để buộc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.