Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liáo鐐

Nghĩa tiếng Việt

cái khoá sắt

Âm Hán Việt

liêu

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鐐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
20 nét
金
kimbiểu nghĩakim loại
尞
liêubiểu âmđốt lửa tế: cung cấp âm

鐐 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 尞 (Liêu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết là vật bằng kim loại, phần 尞 cung cấp âm liêu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường làm danh từ chỉ các loại xiềng xích hoặc kim loại quý như bạc tốt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

金 - kim · kim loại金尞 - liêu · đốt lửa tế: cung cấp âm尞钱 - tiền钱错 - thác错银 - ngân银铁 - thiết铁销 - tiêu销钟 - chung钟僚 - liêu僚鐐 - liêu鐐

Bộ phận cấu thành

Chữ liên quan

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": 金 (kim loại) + 尞 (liêu, âm), kim loại xiết chặt như xiềng xích; 鐐 là còng chân, xiềng sắt giam giữ tù nhân.

Gương Hán-Việt

liêu: trong 鐐銬 (liêu kháo, xiềng còng), 腳鐐 (cước liêu, còng chân)

Mở khoá kiến thức

Biết 鐐 (liêu) giúp đọc văn ngôn về hình phạt, giam cầm: 鐐銬, 腳鐐手銬, 鐵鐐.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐐 (liêu): chữ hình thanh, gồm 金 (Kim, kim loại, biểu nghĩa) và 尞 (Liêu, biểu âm). Nghĩa gốc là xiềng xích, còng chân (fetters, leg irons): vật dụng bằng kim loại dùng để trói buộc tù nhân. Từ ghép phổ biến: 鐐銬 (xiềng còng), 腳鐐 (còng chân), 鐵鐐 (xiềng sắt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 囚犯腳戴鐐銬,步履維艱。qiúfàn jiǎo dài liáokào, bùlǚ wéijiān. thanh 2

    Tù nhân đeo còng chân, bước đi khó khăn.

  • 古代官府以腳鐐懲處重犯。gǔdài guānfǔ yǐ jiǎoliáo chéngchǔ zhòngfàn. thanh 3

    Cơ quan nhà nước cổ đại dùng còng chân để trừng phạt tội phạm nặng.

  • 鐵鐐加身,自由盡失。tiě liáo jiā shēn, zìyóu jìn shī. thanh 3

    Xiềng sắt trói buộc thân mình, tự do hoàn toàn mất đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鐲

    cùng bộ 金; 鐲 là vòng đeo tay, cùng là đồ kim loại đeo người

  • 鍊

    cùng bộ 金; 鍊 là dây xích, cũng dùng để buộc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.