Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

cái chiêng; cái vòng tay

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐲 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 蜀 (Thục, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết đây là vật bằng kim loại, phần 蜀 cung cấp âm đọc zhuó.

Hán-Việt: đục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đục": vòng tay 鐲 = 金 (kim, kim loại) + 蜀 (thục) — vòng kim loại (kim) trơn nhẵn nhưng âm đục gợi tiếng gõ kim loại khi vòng tay chạm nhau.

Gương Hán-Việt

Đục trong từ Hán-Việt ít dùng; nhưng 手鐲 (thủ đục) = vòng đeo tay là cách đọc cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 鐲 mở khoá từ trang sức và nhạc cụ cổ: 手鐲 (vòng tay), 玉鐲 (vòng ngọc), tên nhân vật "Ngọc Tỉ" trong Hồng lâu mộng mang 玉鐲.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐲 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận: 鐲 là chữ hình thanh, gồm 金 (biểu nghĩa: kim loại) + 蜀 (biểu âm). Nghĩa: vòng đeo tay cứng (bangle), vòng xuyến; cũng chỉ loại chuông nhỏ dùng điều chỉnh nhịp bộ binh trong lịch sử. Hình tiểu triện còn lưu lại. Tổ hợp thông dụng: 手鐲 (vòng tay), 玉鐲 (vòng ngọc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴著一隻翠綠的玉鐲。Tā dàizhe yī zhī cuìlǜ de yùzhuó. thanh 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng ngọc bích xanh biếc.

  • 手鐲是中國傳統首飾之一。Shǒuzhuó shì Zhōngguó chuántǒng shǒushì zhī yī. thanh 3

    Vòng tay là một trong những trang sức truyền thống Trung Hoa.

  • 這對金鐲是她的嫁妝。Zhè duì jīnzhuó shì tā de jiàzhuāng. thanh 4

    Đôi vòng vàng này là của hồi môn của cô ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鐲, cùng nghĩa vòng tay

  • cùng bộ 金 và đều chỉ vòng đeo tay/cổ tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.