Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan sinh dục; bộ phận sinh dục (giống đực)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膫 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 尞 (Liêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 肉 cho biết liên quan đến cơ thể, 尞 cung cấp âm liáo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt không có âm chuẩn: thịt (肉) bao quanh lâu dài (尞) — 膫 là màng mỡ bao phủ ruột bên trong cơ thể.

Gương Hán-Việt

膫 không có từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong y văn và ẩm thực Triều Châu.

Mở khoá kiến thức

Biết 膫 giúp đọc y văn cổ về nội tạng và tài liệu ẩm thực miền Nam Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 肉 biểu nghĩa, 尞 biểu âm. 膫 chỉ lớp mỡ bao phủ ruột (omentum); trong tiếng Triều Châu còn chỉ mỡ lợn (lard). Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膫是包裹肠道的脂肪组织。liáo shì bāoguǒ cháng dào de zhīfáng zǔzhī. thanh 2

    膫là mô mỡ bao phủ đường ruột.

  • 古医书中提到膫脂的作用。gǔ yīshū zhōng tídào liáo zhī de zuòyòng. thanh 3

    Y văn cổ đề cập đến công dụng của mỡ màng (膫脂).

  • 潮州菜中使用膫作为食材。Cháozhōu cài zhōng shǐyòng liáo zuòwéi shícái. thanh 2

    Ẩm thực Triều Châu dùng膫như nguyên liệu nấu ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liáo, nghĩa là chữa bệnh, bộ 疒

  • cùng âm liáo, nghĩa là trò chuyện, bộ 耳

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.