Nghĩa tiếng Việt
cơ quan sinh dục; bộ phận sinh dục (giống đực)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膫 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 尞 (Liêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 肉 cho biết liên quan đến cơ thể, 尞 cung cấp âm liáo.
Hán-Việt: liêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt không có âm chuẩn: thịt (肉) bao quanh lâu dài (尞) — 膫 là màng mỡ bao phủ ruột bên trong cơ thể.
Gương Hán-Việt
膫 không có từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong y văn và ẩm thực Triều Châu.
Mở khoá kiến thức
Biết 膫 giúp đọc y văn cổ về nội tạng và tài liệu ẩm thực miền Nam Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 肉 biểu nghĩa, 尞 biểu âm. 膫 chỉ lớp mỡ bao phủ ruột (omentum); trong tiếng Triều Châu còn chỉ mỡ lợn (lard). Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 膫是包裹肠道的脂肪组织。
膫là mô mỡ bao phủ đường ruột.
- 古医书中提到膫脂的作用。
Y văn cổ đề cập đến công dụng của mỡ màng (膫脂).
- 潮州菜中使用膫作为食材。
Ẩm thực Triều Châu dùng膫như nguyên liệu nấu ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.