Từ vựng tiếng Trung
liào

Nghĩa tiếng Việt

họ Liêu

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

廖 = 广(Nghiễm, biểu nghĩa: nhà/mái rộng) + 翏 (Liệu, biểu âm: âm liào). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|广|翏|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Chủ yếu dùng làm họ người (Liêu 廖), cũng là tên nước cổ thời Chu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liệu": 广 (nhà rộng) + 翏 (liệu, âm liào) — họ người ở trong ngôi nhà rộng, dòng họ Liêu nổi tiếng miền Nam Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

liệu trong 'Liêu Hóa' (廖化 — tướng Thục Hán) và 'Liêu' họ người Việt gốc Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 廖 (liệu) mở khoá: 廖化 (tướng thời Tam Quốc), họ 廖 thường gặp trong cộng đồng Hoa Kiều.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

廖 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 广 (nghiễm, biểu nghĩa: nhà rộng) + 翏 (biểu âm, âm liào). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa chính: họ người (Liao/Liêu). Cũng là tên nước thời Chu (廖國). Trong lịch sử Trung Quốc, 廖 là họ phổ biến ở miền Nam.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 廖化是蜀汉的重要将领。Liào Huà shì Shǔhàn de zhòngyào jiànglǐng. thanh 4

    Liêu Hóa là tướng lĩnh quan trọng của Thục Hán.

  • 他姓廖,是广东人。Tā xìng Liào, shì Guǎngdōng rén. thanh 1

    Anh ấy họ Liêu, người Quảng Đông.

  • 廖国是周朝时期的一个小诸侯国。Liào guó shì Zhōucháo shíqī de yī gè xiǎo zhūhóu guó. thanh 4

    Nước Liêu là một nước chư hầu nhỏ thời nhà Chu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm liáo, hình gần giống — thưa thớt, trống vắng

  • đồng âm liáo, HV 'liêu' — đồng liêu, bạn bè

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.