Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
lián

Nghĩa tiếng Việt

liên kết

Âm Hán Việt

liên, liễn

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 聯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

聯 là chữ hội ý: 耳 (Nhĩ, tai) + 絲 (Tơ, sợi lụa). Wiktionary ghi: {{Han compound|耳|絲|t1=ear|t2=silk|ls=ic}}. Theo Đoàn Ngọc Tài, 聯 và 連 là hai chữ cho cùng một từ, với 聯 dùng thời Chu. Sợi tơ nối tai — hình ảnh của sự liên kết, giao tiếp.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ chỉ sự liên kết, hợp tác hoặc danh từ chỉ thể loại câu đối.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: liên, liễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liên" (liên kết, kết nối): 耳 (tai) + 絲 (tơ) — sợi tơ mỏng nối đôi tai, hình ảnh của sự giao tiếp kết nối giữa người với người.

Gương Hán-Việt

聯合 (liên hợp), 聯繫 (liên hệ), 對聯 (đối liên)

Mở khoá kiến thức

Biết 聯 mở khoá 聯合 (liên hợp), 聯繫 (liên hệ), 聯盟 (liên minh), 對聯 (câu đối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 聯 là chữ hội ý: 耳 (tai) + 絲 (tơ lụa). Theo Đoàn Ngọc Tài, 聯 và 連 là hai chữ ghi cùng một từ — 聯 dùng ở thời Chu. Hình ảnh: tai và sợi tơ kết nối — gợi sự liên kết, giao tiếp. Nghĩa gốc: kết nối, nối liên. Mở rộng: liên minh, liên kết, đôi câu đối (联 — câu đối). Phồn thể 聯; giản thể 联.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兩國決定加強聯繫與合作。Liǎng guó juédìng jiāqiáng liánxì yǔ hézuò. thanh 3

    Hai nước quyết định tăng cường liên hệ và hợp tác.

  • 春節時家家貼對聯慶祝。Chūnjié shí jiājiā tiē duìlián qìngzhù. thanh 1

    Vào Tết Nguyên Đán, mỗi nhà đều dán câu đối để mừng xuân.

  • 這些國家組成了一個聯盟。Zhèxiē guójiā zǔchéng le yī gè liánméng. thanh 4

    Các nước này thành lập một liên minh.

  • 聯合國是維護世界和平的重要組織。Liánhéguó shì wéihù shìjiè hépíng de zhòngyào zǔzhī. thanh 2

    Liên Hợp Quốc là tổ chức quan trọng duy trì hòa bình thế giới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể khác nhưng nghĩa liên kết tương tự, dễ nhầm vai trò

  • giản thể của 聯, cùng chữ khác hình thức

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.