Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躒 là chữ hình thanh (psc): 𧾷 (biến thể của 足 túc, biểu nghĩa: chân) + 樂 (lạc, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc, c1=s (足/𧾷 biểu nghĩa), c2=p (樂 biểu âm). Chữ chỉ hành động liên quan đến hương liệu từ động vật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": chân 足 + nhạc 樂 — lịch sự bước đi có nhạc, dùng hương liệu quý từ thú rừng.

Gương Hán-Việt

lịch trong 躒 — bước đi; liên hệ 歷 (lịch) trong 歷史 (lịch sử)

Mở khoá kiến thức

Biết 躒 mở khoá nhóm từ bộ 足/𧾷 chỉ bước chân, di chuyển trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

躒 = 足/𧾷 (túc, biểu nghĩa: chân/bước) + 樂 (lạc, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc. Nghĩa kỳ lạ: chỉ việc dùng nước hoa từ linh dương (gnu). Âm Hán-Việt 'lịch' từ Trung cổ âm *lɨk, liên hệ với âm 'lì' tiếng Quan thoại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 躒字见于古代本草文献。Lì zì jiàn yú gǔdài běncǎo wénxiàn. thanh 4

    Chữ 躒 thấy trong văn hiến dược thảo cổ đại.

  • 古人以躒描述特定的步态。Gǔrén yǐ lì miáoshù tèdìng de bùtài. thanh 3

    Người xưa dùng 躒 mô tả dáng đi đặc biệt.

  • 躒字结构为足旁加乐。Lì zì jiégòu wéi zú páng jiā lè. thanh 4

    Cấu trúc chữ 躒 là bộ 足 kết hợp với 樂.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 踱 (thác/duó) cùng bộ 足, chỉ bước đi chậm rãi, dễ nhầm tự dạng với 躒

  • 樂 (lạc/lè) là thành phần biểu âm trong 躒, dễ nhầm khi phân tích cấu trúc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.