Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đến

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒞 thuộc bộ 艸 (thảo). Là dạng chuẩn tại Đài Loan của 莅; 涖 và 莅 là dị thể. Wiktionary ghi không phân tích cấu trúc rõ ràng. Nghĩa: đến dự, có mặt (trong buổi lễ chính thức).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lị": bộ 艸 (thảo) + nghĩa đến dự — hình dung trải chiếu cỏ đón khách quan trọng chính thức lị lâm (đến dự).

Gương Hán-Việt

蒞 xuất hiện trong từ Hán-Việt trang trọng: 蒞臨 (lị lâm) = đến dự, 蒞任 (lị nhậm) = nhậm chức.

Mở khoá kiến thức

Biết 蒞 giúp hiểu từ 蒞臨, 蒞任 trong văn thư hành chính trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒞 thuộc bộ 艸 (thảo). Nghĩa: đến dự, có mặt tại sự kiện chính thức hoặc lễ tế. Tại Đài Loan là chữ chuẩn; tại Trung Quốc đại lục, 莅 là chữ giản thể. Xuất hiện trong từ ghép trang trọng như 蒞臨 (lị lâm) = đến dự, 蒞任 (nhậm chức). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 感谢您蒞临指导。gǎnxiè nín 蒞 lín zhǐdǎo. thanh 3

    Cảm ơn ngài đã 蒞临 chỉ dạy.

  • 市长蒞任典礼隆重举行。shìzhǎng 蒞 rèn diǎnlǐ lóngzhòng jǔxíng. thanh 4

    Lễ 蒞任 thị trưởng được tổ chức long trọng.

  • 蒞临是正式场合用语。蒞 lín shì zhèngshì chǎnghé yòngyǔ. thanh 5

    蒞臨 là từ ngữ dùng trong dịp chính thức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 蒞 tại đại lục, cùng nghĩa

  • dị thể của 蒞, cùng nghĩa cùng âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.