Nghĩa tiếng Việt
(xem: già ly 咖喱); gam (đơn vị khối lượng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喱 có bộ 口 (khẩu). Wiktionary ghi {{Han etym|厘}} — liên quan đến chữ 厘 (li, đơn vị đo). Chủ yếu dùng để phiên âm từ nước ngoài (curry → 咖喱). Chưa xác định ls cụ thể.
Hán-Việt: li
Mẹo nhớ
Hán-Việt "li": bộ 口 (miệng) nếm thử — 咖喱 (cà ri) vào miệng tỏa mùi thơm nồng, li bì không quên.
Gương Hán-Việt
喱 xuất hiện trong 咖喱 (li — cà ri), 啫喱 (thạch jelly); ít dùng độc lập trong từ Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 喱 giúp đọc tên các món ăn và thực phẩm nhập khẩu trong tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
喱 (lí) liên quan đến 厘 — đơn vị đo cổ. Hiện chủ yếu dùng trong từ phiên âm: 咖喱 (cà ri, từ curry tiếng Anh/Tamil), 啫喱 (thạch, từ jelly). Bộ 口 gợi vai trò phiên âm. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 咖喱鸡是很受欢迎的菜。
Gà cà ri là món ăn rất được yêu thích.
- 啫喱布丁口感滑嫩。
Bánh pudding thạch có kết cấu mịn mượt.
- 这家餐厅的咖喱非常香。
Cà ri của nhà hàng này rất thơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.