Nghĩa tiếng Việt
quấn, vòng quanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缭 là dạng giản thể của 繚. Chữ bộ 糸 (mịch — sợi chỉ) kết hợp thành phần biểu âm, diễn tả hành động quấn, vòng quanh bằng sợi chỉ hoặc dây.
Hán-Việt: lèo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêu" (缭): sợi chỉ LIÊU XIÊU quấn vòng — 缭绕 là khói hay âm nhạc cuộn tròn bay lên.
Gương Hán-Việt
liêu trong "liêu xiêu" — gợi hình ảnh thứ gì đó uốn cong, vòng vèo; cũng trong 缭绕 (liêu nhiễu).
Mở khoá kiến thức
Biết 缭 mở khoá: 缭绕 (vấn vít, bay vòng), 眼花缭乱 (hoa mắt rối loạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缭 (phồn thể 繚) là chữ hình thanh thuộc bộ 糸 (sợi chỉ), biểu nghĩa chỉ hành động quấn, vòng quanh, khâu vắt. Wiktionary ghi nhận các nghĩa: to entwine, to wind around, to sew with slanting stitches. Chữ tạo muộn, chưa thấy cấu trúc rõ trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 炊烟缭绕在山村上空。
Khói bếp vấn vít trên bầu trời làng núi.
- 音乐声缭绕不散。
Tiếng nhạc vấn vít mãi không tan.
- 眼花缭乱,不知选哪个好。
Hoa mắt rối trí, không biết chọn cái nào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.