Nghĩa tiếng Việt
rượu lạt, rượu nhạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醨 thuộc bộ 酉 (dậu — rượu/bình rượu), chỉ loại rượu nhạt, lạt. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý từ anchor.
Hán-Việt: lê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lê": bộ 酉 (rượu) + chữ nhẹ — rượu LÊ thê, nhạt lạt như nước lã.
Gương Hán-Việt
lê — ít xuất hiện trong từ vựng Hán-Việt thông dụng; dùng trong trích dẫn văn học cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 醨 mở khoá cụm 醇醨 — đối lập giữa rượu nồng (醇) và rượu nhạt (醨), thường gặp trong thành ngữ chỉ sự khác biệt chất lượng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)


醨 nghĩa là rượu nhạt (thin wine) hoặc nhạt nhẽo, vô vị — dùng theo nghĩa bóng. Chữ thuộc bộ 酉 (rượu). Wiktionary ghi "literary: thin wine; light, insipid". Seal script có trong chuỗi ảnh etymology. Cấu tạo chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 歠醨者不知醇酒之味。
Người uống rượu nhạt không biết mùi vị rượu nồng.
- 餔糟歠醨,不亦宜乎?
Ăn bã rượu uống rượu nhạt, há chẳng phải nên sao?
- 醇醨之别,如忠奸之分。
Sự khác biệt giữa rượu nồng và rượu nhạt như sự phân biệt trung thần và gian thần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.