Nghĩa tiếng Việt
tiếng kêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唳 có bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa âm thanh. Wiktionary ghi nhận chữ nhưng không phân tích cấu trúc glyph origin chi tiết.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": 唳 có bộ 口 (khẩu — miệng) — tiếng kêu lệ lạc của chim hạc trong gió.
Gương Hán-Việt
"lệ" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 唳 chủ yếu dùng trong 鹤唳, 风声鹤唳.
Mở khoá kiến thức
Biết 唳 giúp đọc thành ngữ 风声鹤唳 (hoảng loạn) và tên điển tích 华亭鹤唳 trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 唳 chỉ tiếng kêu của chim, đặc biệt là tiếng hạc. Bộ 口 biểu nghĩa âm thanh. Hay gặp trong thành ngữ 风声鹤唳 (nghe gió thổi cũng tưởng hạc kêu — chỉ trạng thái kinh hãi, hoảng loạn). Thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 风声鹤唳,草木皆兵。
Gió thổi hạc kêu cũng sợ, cỏ cây đều thấy như binh lính.
- 鹤唳九皋,声闻于天。
Hạc kêu chín tầng trời, tiếng vọng lên thiên đình.
- 唳,鸟鸣也,尤指鹤声。
唳 là tiếng chim kêu, đặc biệt chỉ tiếng hạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.