Từ vựng tiếng Trung
lóu

Nghĩa tiếng Việt

hộp sọ

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髏 là chữ dùng trong tổ hợp 骷髏 (hộp sọ) và 髑髏 (đầu lâu). Cấu tạo nội tại không còn rõ ràng trong dữ liệu hiện có; chữ gắn liền với bộ 骨 (cốt, xương). Chưa có nguồn học thuật xác định rõ ls (hình thanh hay hội ý).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu": chữ gắn với 骷髏 — hình ảnh chiếc đầu lâu (骷/cô + 髏/lâu) — hai chữ hợp lại vẽ nên bộ xương đầu ghê rợn.

Gương Hán-Việt

lâu — xuất hiện trong 骷髏 (cô lâu: hộp sọ, đầu lâu).

Mở khoá kiến thức

Biết 髏 (lâu) giúp đọc và hiểu từ 骷髏 (đầu lâu) trong văn học cổ điển và y học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髏 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 髏 chủ yếu xuất hiện trong 髑髏 và 骷髏 (đều có nghĩa hộp sọ, bộ xương người). Không có phân tích cấu tạo chữ chi tiết trong dữ liệu; chưa có nguồn học thuật xác định cụ thể từ nguyên chữ đơn này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骷髏是死亡的象徵。kūlóu shì sǐwáng de xiàngzhēng. thanh 1

    Đầu lâu là biểu tượng của cái chết.

  • 海盜旗上畫著骷髏。hǎidào qí shàng huàzhe kūlóu. thanh 3

    Cờ hải tặc có vẽ hình đầu lâu.

  • 博物館展出古代骷髏。bówùguǎn zhǎnchū gǔdài kūlóu. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày hộp sọ cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng xuất hiện trong 骷髏, dễ nhầm vì luôn đi cặp

  • cùng bộ 骨, đều liên quan đến xương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.