Nghĩa tiếng Việt
hộp sọ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髏 là chữ dùng trong tổ hợp 骷髏 (hộp sọ) và 髑髏 (đầu lâu). Cấu tạo nội tại không còn rõ ràng trong dữ liệu hiện có; chữ gắn liền với bộ 骨 (cốt, xương). Chưa có nguồn học thuật xác định rõ ls (hình thanh hay hội ý).
Hán-Việt: lâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâu": chữ gắn với 骷髏 — hình ảnh chiếc đầu lâu (骷/cô + 髏/lâu) — hai chữ hợp lại vẽ nên bộ xương đầu ghê rợn.
Gương Hán-Việt
lâu — xuất hiện trong 骷髏 (cô lâu: hộp sọ, đầu lâu).
Mở khoá kiến thức
Biết 髏 (lâu) giúp đọc và hiểu từ 骷髏 (đầu lâu) trong văn học cổ điển và y học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 髏 chủ yếu xuất hiện trong 髑髏 và 骷髏 (đều có nghĩa hộp sọ, bộ xương người). Không có phân tích cấu tạo chữ chi tiết trong dữ liệu; chưa có nguồn học thuật xác định cụ thể từ nguyên chữ đơn này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 骷髏是死亡的象徵。
Đầu lâu là biểu tượng của cái chết.
- 海盜旗上畫著骷髏。
Cờ hải tặc có vẽ hình đầu lâu.
- 博物館展出古代骷髏。
Bảo tàng trưng bày hộp sọ cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.