Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chuồng lợn; cỏ lập, cỏ bạch nhĩ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苙 thuộc bộ Thảo (艸/艹, cỏ cây), chưa có phân tích thành phần học thuật chi tiết. Wiktionary chưa định nghĩa rõ (rfdef). Bộ thủ gợi chuồng trại làm từ cây cỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lập": bộ Thảo (艸, cỏ cây) — lập là chuồng nhốt thú bằng tre cây, cũi làm từ thực vật.

Gương Hán-Việt

lập cũi — lập gợi hình ảnh dựng đứng, lập cũi nhốt thú vật

Mở khoá kiến thức

Biết 苙 (lập) thuộc bộ Thảo — nhóm chữ chỉ thực vật và đồ vật làm từ cây cỏ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苙 (lập) thuộc bộ Thảo (艸). Wiktionary chỉ ghi phát âm mà không định nghĩa rõ (rfdef). Slug rop-苙 ghi âm Hán-Việt là 'rợp', nhưng học thuật truyền thống đọc là 'lập' (lì trong tiếng Hoa). Nghĩa liên quan đến chuồng trại hoặc rợp bóng cây. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苙为关猪之栏,古农家常用。Lì wéi guān zhū zhī lán, gǔ nóngjiā cháng yòng. thanh 4

    苙 là chuồng nhốt lợn, nhà nông xưa hay dùng.

  • 此字「苙」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "苙" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「苙」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

  • 苙属艸部,与农耕文化相关。Lì shǔ cǎo bù, yǔ nónggēng wénhuà xiāngguān. thanh 4

    苙 thuộc bộ Thảo, liên quan đến văn hóa nông nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lì/lập, nhưng nghĩa đứng thẳng, phổ biến hơn

  • cùng bộ Thảo, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.