Nghĩa tiếng Việt
sắp hết, sắp tàn; lẻn ra ngoài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阑 là dạng giản thể của 闌, thay bộ 門 bằng 门. Chữ hình thanh: 门 (môn — cửa) biểu nghĩa — lan can, hàng rào; 柬 cho âm gần lán.
Hán-Việt: lan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lan": cửa (门) có hàng rào (阑) — lan can ngăn không cho vượt qua, đêm đã về khuya.
Gương Hán-Việt
阑 trong "夜阑" (dạ lan — đêm về khuya), "阑珊" (lan san — lụi tàn), "阑干" (lan can — tay vịn).
Mở khoá kiến thức
Biết 阑 mở khoá từ thơ ca: 夜阑 (đêm về khuya), 阑珊 (lụi tàn — trong thơ cổ), 阑干 (lan can).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阑 là dạng giản thể của 闌. Chữ gốc hình thanh: 門 (môn — cửa) biểu nghĩa, 柬 (giản) biểu âm. Nghĩa gốc là lan can, hàng rào. Sau dùng nghĩa muộn màng, cuối đêm (夜阑 — đêm khuya).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夜阑人静,他还在读书。
Đêm khuya thanh vắng, anh vẫn đang đọc sách.
- 众里寻他千百度,蓦然回首,那人却在灯火阑珊处。
Tìm người nghìn lần trong đám đông, chợt quay đầu lại, người ấy ở nơi ánh đèn lụi tàn.
- 阑干上的雕刻非常精美。
Điêu khắc trên lan can rất tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.