Từ vựng tiếng Trung
lán

Nghĩa tiếng Việt

áo dài (thời xưa)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襕 có bộ 衣 (y, áo), gợi ý loại y phục. Nghĩa: loại áo dài liền thân phủ kín từ vai đến chân, dùng trong trang phục lễ thời cổ đại Trung Hoa (thường dành cho học giả, quan lại). Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE và Wiktionary phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lan": bộ 衣 (y, áo) — áo "lan" phủ dài như lan can bao quanh, che kín từ vai xuống chân.

Gương Hán-Việt

lan — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong văn bản về y phục cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 襕 giúp đọc văn bản lịch sử về trang phục lễ của học giả, quan lại thời phong kiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

襕 chỉ loại áo dài liền thân (full-length robe) thời cổ đại. Wiktionary không có entry. Bộ 衣 (y) biểu thị y phục. Áo 襕 thường được học giả và quan lại mặc trong các dịp lễ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代学者常穿襕衫。gǔdài xuézhě cháng chuān lán shān. thanh 3

    Học giả thời cổ đại thường mặc áo 襕.

  • 襕是一种上下连缀的礼服。lán shì yī zhǒng shàngxià liánzhuì de lǐfú. thanh 2

    襕 là loại lễ phục liền thân từ trên xuống dưới.

  • 宋代官服中有襕袍。Sòng dài guānfú zhōng yǒu lán páo. thanh 4

    Trang phục quan lại thời Tống có áo 襕.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lán, nhưng 蓝 là màu xanh, 襕 là áo dài

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.