Nghĩa tiếng Việt
Lài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萊 có bộ 艸 (thảo, cỏ/thực vật). Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích đầy đủ trong Wiktionary. Bộ 艸 biểu nghĩa. Nghĩa: rau chua me đất (goosefoot), cỏ dại, ruộng bỏ hoang.
Hán-Việt: lai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lai": cây cỏ (艸) về nhà (lai = về/đến) — rau lai là thứ tự nhiên mọc dại không cần trồng, tự đến.
Gương Hán-Việt
"lai" trong: lai lịch, bồng lai, lai vãng; tên người họ Lê/Lai.
Mở khoá kiến thức
Biết 萊/lai giúp đọc tên địa danh cổ và thơ điền viên: Bồng Lai (仙境).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm đọc và nghĩa: goosefoot (cây chua me đất/rau ngót dại); cỏ dại; ruộng hoang bỏ không; cũng là tên một nước cổ đại (Lai, vùng lịch sử). Bộ 艸 biểu nghĩa. Chưa có giải thích nguồn gốc hình thành chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 田野里長滿了萊草,無人打理。
Cánh đồng mọc đầy cỏ dại, không ai chăm sóc.
- 蓬萊是中国神话中的仙境。
Bồng Lai là tiên cảnh trong thần thoại Trung Hoa.
- 萊是古代齊魯一带的历史地名。
Lai là địa danh lịch sử vùng Tề-Lỗ thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.