Từ vựng tiếng Trung
lái

Nghĩa tiếng Việt

Lài

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萊 có bộ 艸 (thảo, cỏ/thực vật). Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích đầy đủ trong Wiktionary. Bộ 艸 biểu nghĩa. Nghĩa: rau chua me đất (goosefoot), cỏ dại, ruộng bỏ hoang.

Hán-Việt: lai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lai": cây cỏ (艸) về nhà (lai = về/đến) — rau lai là thứ tự nhiên mọc dại không cần trồng, tự đến.

Gương Hán-Việt

"lai" trong: lai lịch, bồng lai, lai vãng; tên người họ Lê/Lai.

Mở khoá kiến thức

Biết 萊/lai giúp đọc tên địa danh cổ và thơ điền viên: Bồng Lai (仙境).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萊 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận âm đọc và nghĩa: goosefoot (cây chua me đất/rau ngót dại); cỏ dại; ruộng hoang bỏ không; cũng là tên một nước cổ đại (Lai, vùng lịch sử). Bộ 艸 biểu nghĩa. Chưa có giải thích nguồn gốc hình thành chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 田野里長滿了萊草,無人打理。tiányě lǐ zhǎng mǎnle lái cǎo, wú rén dǎlǐ. thanh 2

    Cánh đồng mọc đầy cỏ dại, không ai chăm sóc.

  • 蓬萊是中国神话中的仙境。pénglái shì zhōngguó shénhuà zhōng de xiānjìng. thanh 2

    Bồng Lai là tiên cảnh trong thần thoại Trung Hoa.

  • 萊是古代齊魯一带的历史地名。lái shì gǔdài Qí-Lǔ yīdài de lìshǐ dìmíng. thanh 2

    Lai là địa danh lịch sử vùng Tề-Lỗ thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của chính 萊, dễ nhầm trong văn bản hiện đại

  • cùng âm lái và có liên hệ ngữ nghĩa (về/đến)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.