Nghĩa tiếng Việt
liếc mắt trông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睞 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 來 (Lai, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Nghĩa: nhìn nghiêng, liếc nhìn, nhìn sang bên — đôi mắt (目) quay về phía đến (lai).
Hán-Việt: lại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lại": Mục (目 — mắt) + lai/lại (來 — đến) — ánh mắt "đến" từ một góc nghiêng, ánh mắt liếc nhìn đầy ý nhị.
Gương Hán-Việt
lại trong 青睞 (thanh lại — được ưu ái, được để ý), 眄睞 (miện lại — nhìn nghiêng).
Mở khoá kiến thức
Biết 睞/lại mở khoá: 青睞 (thanh lại — được ưu ái), 明眸善睞 (thành ngữ: đôi mắt đẹp, ánh mắt tinh anh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
睞 (lài): chữ hình thanh, gồm 目 (biểu nghĩa: mắt) và 來 (Lai, biểu âm). Nghĩa: liếc nhìn, nhìn nghiêng, nhìn sang bên; trong phương ngữ Hakka còn nghĩa là nhìn thấy. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的笑容受到众人青睞。
Nụ cười của cô ấy được mọi người yêu thích.
- 明眸善睞是形容美女的词。
Minh mâu thiện lại là từ miêu tả người đẹp có đôi mắt sáng.
- 这款产品深受消费者青睞。
Sản phẩm này được người tiêu dùng rất ưa chuộng.
- 他用眼睞了我一下。
Anh ta liếc nhìn tôi một cái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.