Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

con la

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骡 (dạng đầy đủ 騾) = 馬(Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 累(Luỵ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mã xác định loài vật, 累 cho âm luó gần với la.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": con ngựa (馬) mang nặng (累) — la là con la, loài vật lai sức khỏe phi thường.

Gương Hán-Việt

la — trong "la mã" (骡马, la và ngựa), ít dùng độc lập hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 骡 mở khoá: 骡子 (con la), 骡马 (la và ngựa), hiểu được các từ về súc vật kéo kéo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骡 seal 1
Tiểu triện
骡 liushutong 1骡 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 骡 (dạng đầy đủ 騾) là chữ hình thanh: 馬(ngựa) biểu nghĩa + 累 biểu âm. Chữ này xuất hiện trong Thuyết Văn Giải Tự dưới dạng 驘. Nghĩa: con la, con vật lai giữa ngựa đực và lừa cái, nổi tiếng khỏe mạnh và bướng bỉnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骡子比马更能驮重物。luózi bǐ mǎ gèng néng tuó zhòngwù. thanh 2

    Con la chở đồ nặng giỏi hơn ngựa.

  • 他犟得像头骡子。tā jiàng de xiàng tóu luózi. thanh 1

    Anh ta bướng bỉnh như con la.

  • 骡马是古代重要的运输工具。luómǎ shì gǔdài zhòngyào de yùnshū gōngjù. thanh 2

    La và ngựa là công cụ vận chuyển quan trọng thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm luó, nghĩa con ốc xoắn, phổ biến hơn 骡 trong giao tiếp

  • cùng âm luó, nghĩa lưới/họ La, hay gặp hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.