Nghĩa tiếng Việt
canh tuần; ngăn che
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逻 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển, đi) + 罗 (La, biểu âm: lưới, cho âm luó); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'đi tuần tra', từ đó mở rộng sang 'luận lý, logic'.
Hán-Việt: la
Mẹo nhớ
Hán-Việt "la": đi (辶) như rải lưới (罗) kiểm soát khắp nơi — đó là tuần la (tuần tra), và từ đó sinh ra nghĩa luận lý (logic).
Gương Hán-Việt
la trong 'tuần la' (tuần tra), 'la tập' (thu thập bằng cách giăng lưới)
Mở khoá kiến thức
Biết 逻 (la) mở khoá 逻辑 (la tập – logic), 巡逻 (tuần la – tuần tra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逻 là hình thanh: 辵/辶 (di chuyển, biểu nghĩa) + 羅/罗 (lưới, biểu âm). Nghĩa gốc 'đi tuần tra, kiểm soát'. Nghĩa hiện đại 'logic' (逻辑) là phiên âm từ tiếng Anh/Hy Lạp 'logic' qua con đường mượn âm. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个论证缺乏逻辑。
Lập luận này thiếu logic.
- 警察在社区巡逻。
Cảnh sát đang tuần tra trong khu dân cư.
- 学数学可以培养逻辑思维。
Học toán có thể rèn luyện tư duy logic.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.