Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hành động, có thể mang tân ngữ chỉ địa điểm hoặc đi kèm danh từ chỉ người thực hiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuần la
Từng chữ
- 巡tuầnđi lại xem xét; đi hết một vòng
- 逻lacanh tuần; ngăn che
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh an ninh, quân sự, cảnh sát. Syn: 巡查 (kiểm tra tuần), 巡视 (chạy视察).
Câu ví dụ
- 警察在街上巡逻
Cảnh sát đang tuần tra trên đường
- 边境24小时巡逻
Biên giới tuần tra 24 giờ
- 保安在小区内巡逻
Bảo vệ tuần tra trong khu dân cư
- 巡逻队已经出发
Đội tuần tra đã xuất phát
Kết hợp thường gặp
- 巡逻队
đội tuần tra
- 巡逻车
xe tuần tra
- 边境巡逻
tuần tra biên giới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.