Nghĩa tiếng Việt
đi lại xem xét; đi hết một vòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巡 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 巛 (Xuyên, biểu âm: dòng sông). Chữ hình thanh: bộ 辶 chỉ hành động đi tuần tra, 巛 cho âm. Ý nghĩa: đi vòng quanh, tuần tra như dòng sông liên tục chảy.
Hán-Việt: tuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuần": chân bước (辶) theo dòng sông (巛) — đi tuần hết vòng này đến vòng khác, không ngừng nghỉ như nước chảy.
Gương Hán-Việt
tuần trong "tuần tra", "tuần hành", "tuần du"
Mở khoá kiến thức
Biết 巡 (tuần) mở khoá: 巡逻 (tuần la – tuần tra), 巡视 (tuần thị – kiểm tra tuần vòng), 巡回 (tuần hồi – lưu động), 巡航 (tuần hàng – tuần tra tàu/máy bay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 巡 là chữ hình thanh (psc): 辵/辶 (đi bộ) biểu nghĩa hành động đi lại, 川/巛 biểu âm. Nghĩa gốc là đi vòng quanh, tuần tra kiểm tra — như quan tuần du đi khắp lãnh thổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警察在街上巡逻。
Cảnh sát đang tuần tra trên phố.
- 他去各地巡视工作。
Anh ấy đi các nơi để kiểm tra công việc.
- 乐团进行全国巡回演出。
Ban nhạc thực hiện chuyến lưu diễn toàn quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.