Nghĩa tiếng Việt
họ Kỳ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
亓 là dạng cổ của chữ 其 (kỳ — đại từ 'nó, chúng'). Chữ hiện dùng chủ yếu làm họ tên (họ Kỳ). Không có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": 亓 là dạng cổ của 其 (kỳ), nay chủ yếu dùng làm họ người.
Gương Hán-Việt
"kỳ" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 亓 chủ yếu dùng làm họ người.
Mở khoá kiến thức
Biết 亓 giúp nhận ra họ tên 亓氏 (họ Kỳ) trong danh sách trăm họ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
亓 là dạng cổ của 其. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin chi tiết. Chữ xuất hiện trong kim văn và văn bản cổ đại như dạng thay thế của 其 (đại từ chỉ ngôi thứ ba). Ngày nay chủ yếu dùng làm họ (亓氏 — họ Kỳ). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 亓氏是中国的一个古老姓氏。
Họ Kỳ (亓) là một trong những dòng họ cổ xưa của Trung Quốc.
- 亓,其之古文。
亓 là dạng cổ của 其.
- 亓官氏是孔子妻子的姓氏。
Họ Kỳ Quan là họ của vợ Khổng Tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.