Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

họ Kỳ

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

亓 là dạng cổ của chữ 其 (kỳ — đại từ 'nó, chúng'). Chữ hiện dùng chủ yếu làm họ tên (họ Kỳ). Không có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": 亓 là dạng cổ của 其 (kỳ), nay chủ yếu dùng làm họ người.

Gương Hán-Việt

"kỳ" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 亓 chủ yếu dùng làm họ người.

Mở khoá kiến thức

Biết 亓 giúp nhận ra họ tên 亓氏 (họ Kỳ) trong danh sách trăm họ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亓 là dạng cổ của 其. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin chi tiết. Chữ xuất hiện trong kim văn và văn bản cổ đại như dạng thay thế của 其 (đại từ chỉ ngôi thứ ba). Ngày nay chủ yếu dùng làm họ (亓氏 — họ Kỳ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 亓氏是中国的一个古老姓氏。Qí shì shì Zhōngguó de yīgè gǔlǎo xìngshì. thanh 2

    Họ Kỳ (亓) là một trong những dòng họ cổ xưa của Trung Quốc.

  • 亓,其之古文。Qí, qí zhī gǔwén. thanh 2

    亓 là dạng cổ của 其.

  • 亓官氏是孔子妻子的姓氏。Qíguān shì shì Kǒngzǐ qīzi de xìngshì. thanh 2

    Họ Kỳ Quan là họ của vợ Khổng Tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亓 là dạng cổ của 其, hình tương tự

  • cùng bộ 二, tự dạng đơn giản dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.