Nghĩa tiếng Việt
lê, kéo lê; giày, dép
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趿 = 足 (Tú, biểu nghĩa: chân) + 及 (Cập, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 足 chỉ hành động liên quan đến chân, phần 及 cho âm tā/jí gần với cập.
Hán-Việt: kịp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kịp": chân (足) CẬP (及) đất — lê chân kéo dép, kiểu đi KỊCH không nhấc chân.
Gương Hán-Việt
kịp (趿) — lê dép, đi kéo lê chân; ít dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 趿 mở khoá: 趿拉 (kịp lạp — lê dép lê), 趿着拖鞋 (đi dép lê kéo lết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 趿 là chữ hình thanh (形聲), gồm 足 (biểu nghĩa: chân) và 及 (biểu âm). Nghĩa: lê chân, kéo lê khi đi; đi dép không buộc quai. Trong tiểu triện và lục thư thông cấu trúc đã rõ. Nghĩa "giày dép" có lẽ phái sinh từ hành động lê chân khi đi dép lê.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他趿拉着拖鞋走进来。
Anh ấy lê đôi dép lê bước vào.
- 别趿着鞋,抬起脚走路。
Đừng lê giày, hãy nhấc chân lên mà đi.
- 他趿着一双破鞋在街上走。
Anh ta lê đôi dép rách đi trên phố.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.