Từ vựng tiếng Trung
qiāo

Nghĩa tiếng Việt

Phiếu giảm giá

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骹 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. 骨 gợi bộ phận xương, 交 cho âm qiāo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": 骨 (xương) + 交 (giao — gặp nhau) → 骹 là chỗ xương giao nhau, tức là khớp xương.

Gương Hán-Việt

kiều — ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; "cốt" phổ biến hơn cho xương

Mở khoá kiến thức

Biết 骹 giúp đọc văn y học cổ và phương ngữ Quảng Đông về các khớp xương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 骹 là chữ hình thanh gồm 骨 (xương — biểu nghĩa) và 交 (biểu âm). Nghĩa: khớp xương, mắt cá chân (trong tiếng Quảng Đông). Âm Hán cổ MC: qiāo. Chủ yếu dùng trong phương ngữ Quảng Đông chỉ các khớp xương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骹指骨骼的关节部位。Qiāo zhǐ gǔgé de guānjié bùwèi. thanh 1

    骹 chỉ bộ phận khớp của bộ xương.

  • 此骹骨受伤后行走不便。Cǐ qiāogǔ shòushāng hòu xíngzǒu bùbiàn. thanh 3

    Sau khi khớp xương này bị thương, đi lại khó khăn.

  • 骹骨受伤后行走不便。Qiāo gǔ shòushāng hòu xíngzǒu bùbiàn. thanh 1

    Sau khi khớp xương bị thương, đi lại khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành tố biểu nghĩa, tự dạng gần khi viết thu nhỏ

  • cùng âm qiāo, nghĩa khác (gõ, đập)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.