Nghĩa tiếng Việt
đẹp, quyến rũ, duyên dáng; nổi bật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佼 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Có thể chứa bộ 人 (nhân) và một thành phần khác, nhưng không được xác nhận học thuật. Dùng với nghĩa đẹp đẽ, xuất sắc, nổi bật — thường gặp trong 佼佼者 (người xuất sắc).
Hán-Việt: kiểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiểu": dáng kiều (kiểu) diễm — 佼佼者 là người xuất sắc, đứng cao hơn đám đông như cây cao giữa rừng.
Gương Hán-Việt
kiểu — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp trong 佼佼者 (người xuất sắc).
Mở khoá kiến thức
Biết 佼 giúp hiểu 佼佼者 (kẻ xuất sắc hơn người) — từ hay dùng trong văn học và diễn thuyết Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hay hội ý cho 佼. Glyph tiểu triện và lục thư thông được xác nhận. 佼 có nghĩa đẹp đẽ, xuất sắc; từ ghép 佼佼者 chỉ người nổi trội, xuất sắc hơn người. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她是同龄人中的佼佼者。
Cô ấy là người xuất sắc nhất trong số bạn đồng trang lứa.
- 他在这个领域是佼佼者。
Anh ấy là người nổi trội trong lĩnh vực này.
- 佼佼者往往承担更多责任。
Người xuất sắc thường phải gánh nhiều trách nhiệm hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.