Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

cá ngừ

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲣 = 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 堅 (Kiên, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ loài cá ngừ skipjack (Katsuwonus pelamis). Phồn thể: 鰹.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiên": 魚 (ngư, cá) + 堅 (kiên, cứng) — cá 鲣 thịt "kiên" chắc, là loài cá ngừ vằn mạnh mẽ dưới biển.

Gương Hán-Việt

kiên — trong "kiên cường", "kiên định"; nghĩa cá chắc thịt liên quan đến 堅

Mở khoá kiến thức

Biết 鲣 giúp nhận diện loài cá ngừ skipjack trong văn bản ẩm thực và ngư nghiệp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲣 (phồn thể: 鰹) là chữ hình thanh: 魚 (ngư, cá) biểu nghĩa, 堅 (kiên) biểu âm. Chỉ loài cá ngừ skipjack (cá ngừ vằn, Katsuwonus pelamis). Wiktionary xác nhận cấu tạo và nghĩa. Hợp từ: 鰹魚 (jiān yú, cá ngừ), 鰹鳥 (chim điên biển ăn cá ngừ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲣是一种金枪鱼。jiān shì yī zhǒng jīnqiāngyú. thanh 1

    鲣 là một loài cá ngừ (skipjack).

  • 鲣鱼常用于制作日式高汤。jiān yú cháng yòng yú zhìzuò Rìshì gāotāng. thanh 1

    Cá 鲣 thường dùng để nấu súp dashi Nhật.

  • 鲣是形声字,鱼旁表义。jiān shì xíngshēng zì, yú páng biǎo yì. thanh 1

    鲣 là chữ hình thanh, bộ cá biểu thị nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều bộ 鱼, đều là cá lớn, dễ nhầm

  • 鲣 là giản thể của 鰹, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.