Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: kiêm kiêm 鶼鶼,鹣鹣)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹣 là tên chim trong thần thoại Trung Quốc; không có phân tích cấu tạo rõ ràng trong anchor. Bộ 鳥 (điểu) xác nhận đây là tên chim.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêm": chim (鳥) chỉ có một cánh — kiêm (cùng nhau) mới bay được, ví tình yêu đôi lứa.

Gương Hán-Việt

kiêm trong "kiêm ái" (yêu tất cả), "kiêm nhiệm"

Mở khoá kiến thức

Biết 鹣 mở khoá: 鶼鰈情深 (tình nghĩa vợ chồng sâu đậm như chim 鶼 và cá 鰈).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鹣 (truyền thống: 鶼) chỉ con chim thần thoại chỉ có một mắt và một cánh — hai con phải sánh đôi mới bay được. Dùng trong thành ngữ 鶼鰈情深 để chỉ tình nghĩa vợ chồng sâu đậm. chưa có phân tích glyph origin học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹣鹣比翼,形容夫妻恩爱。Jiānjiān bǐyì, xíngróng fūqī ēn'ài. thanh 1

    Chim kieâm sanh canh, vı vợ choàng yeâu thương nhau.

  • 古诗中常以鹣鸟比喻爱侣。Gǔshī zhōng cháng yǐ jiān niǎo bǐyù àilǚ. thanh 3

    Trong thơ cổ thường dùng chim 鹣 để ví đôi tình nhân.

  • 鹣只有一翼,必须两只相依才能飞翔。Jiān zhǐ yǒu yī yì, bìxū liǎng zhī xiāngyī cái néng fēixiáng. thanh 1

    Chim 鹣 chỉ có một cánh, phải hai con tựa vào nhau mới bay được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều chỉ chim trong thơ cổ, dễ nhầm ngữ cảnh

  • cùng là chim thần thoại trong văn học cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.