Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

các guốc gỗ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屐 = 履 (Lý, biểu nghĩa: giày) + 支 (Chi, biểu âm); chữ hình thanh. Theo Thuyết văn: 屐 là loại giày gỗ có răng ở đáy. Bộ 履 chỉ loại dép/giày, 支 cho âm gần với jī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kị": đôi guốc gỗ (履) chống (支) bước leo núi — 屐 là guốc gỗ kẽo kẹt của ẩn sĩ trong thơ cổ.

Gương Hán-Việt

kị trong 木屐 (mộc kị — guốc gỗ), 谢公屐 (Tạ Công kị — guốc leo núi của Tạ Linh Vận)

Mở khoá kiến thức

Biết 屐 mở ra 木屐 (guốc gỗ Nhật Bản/Trung Quốc) và hình ảnh thơ cổ người ẩn sĩ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

屐 seal 1
Tiểu triện
屐 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary dẫn Thuyết văn: hình thanh gồm 履 (giày, biểu nghĩa) và 支 (biểu âm). 屐 chỉ loại guốc gỗ (wooden clogs) dùng phổ biến ở vùng Quảng Đông, Phúc Kiến, và đặc biệt Nhật Bản (geta). Tiếng Thái vay mượn thành เกี๊ยะ. Trong thơ Lý Bạch và Tạ Linh Vận, guốc gỗ là hình ảnh người ẩn sĩ leo núi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他穿着木屐在石板路上行走。Tā chuānzhe mùjī zài shíbǎn lù shàng xíngzǒu. thanh 1

    Anh ta đi guốc gỗ trên con đường lát đá.

  • 谢公屐是登山的好工具。Xiè gōng jī shì dēngshān de hǎo gōngjù. thanh 4

    Guốc của Tạ Linh Vận là công cụ leo núi tốt.

  • 日本传统木屐源自中国。Rìběn chuántǒng mùjī yuán zì Zhōngguó. thanh 4

    Guốc gỗ truyền thống Nhật Bản có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa bộ 履, là thành phần biểu nghĩa bên trong 屐, dễ nhầm

  • đồng âm jī, tự dạng đơn giản hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.