Nghĩa tiếng Việt
chọn nhặt ra; móc ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抉 có bộ 扌(thủ: tay). Phần bên phải gần với 夬 gợi âm. Wiktionary không ghi cấu trúc compound cụ thể nhưng ghi nhiều nghĩa: móc khoét, lựa chọn, đâm xuyên. Chữ tạo muộn (tiểu triện).
Hán-Việt: khoét
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoét": tay 扌móc khoét ra — 抉 là đào khoét hoặc lựa chọn chắt lọc.
Gương Hán-Việt
khoét trong 'khoét trích' (抉剔) — chắt lọc tinh tế; 'khoét trạch' (抉择) — lựa chọn
Mở khoá kiến thức
Biết 抉 mở khoá từ 抉择 (lựa chọn quan trọng) và văn ngôn về chắt lọc tinh hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
抉 không có phân tích cấu trúc rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 扌(thủ) biểu nghĩa chỉ hành động tay. Phần 夬 gần biểu âm jué. 抉 có hai nhóm nghĩa chính: (1) móc/khoét ra (bằng tay hoặc vật nhọn), (2) lựa chọn, chắt lọc. Trong Hán-Việt quen dùng 'khoét' theo nghĩa đào khoét. Tiểu triện ghi nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 面对困难,他必须做出抉择。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy phải đưa ra lựa chọn.
- 这是人生中最重要的抉择之一。
Đây là một trong những lựa chọn quan trọng nhất cuộc đời.
- 他用手抉开封口。
Anh ấy dùng tay móc mở miệng gói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.