Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
kù喾
嚳

Nghĩa tiếng Việt

vội bảo, cấp báo; (tên riêng)

Âm Hán Việt

khốc

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 喾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
12 nét
學
họcbiểu âm(biểu âm, gần âm kù)
告
cáobiểu nghĩacáo báo, truyền tin

喾 (phồn thể 嚳) = 學 (Học, biểu âm) + 告 (Cáo, biểu nghĩa: cáo báo). Chữ hình thanh: bộ 告 cho nghĩa báo tin gấp, phần 學 cho âm. Lưu ý 告 cũng có thể là thành phần biểu âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ riêng chỉ Đế Khốc hoặc làm động từ mang nghĩa thông báo khẩn cấp trong văn ngôn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khốc": bộ Cáo (告) là cáo báo, kết hợp 學, Đế Khốc là vị đế vương "cáo" truyền lệnh thiên hạ.

Gương Hán-Việt

khốc trong "Đế Khốc" (帝嚳: Đế Khốc, một trong Ngũ Đế)

Mở khoá kiến thức

Biết 喾 mở khoá Ngũ Đế (五帝) thần thoại Trung Hoa: Hoàng Đế, Chuyên Húc, Đế Khốc, Đế Nghiêu, Đế Thuấn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喾 seal 1
Tiểu triện

喾 (phồn thể 嚳) là chữ hình thanh, gồm 學 (biểu âm) và 告 (biểu nghĩa: cáo báo). Là tên của Đế Khốc (帝嚳): một trong Ngũ Đế thần thoại Trung Quốc. Cũng có nghĩa cổ là báo tin gấp, thông báo nhanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 帝喾是传说中的五帝之一。Dì Kù shì chuánshuō zhōng de wǔdì zhī yī. thanh 4

    Đế Khốc là một trong Ngũ Đế trong truyền thuyết Trung Quốc.

  • 古书记载了帝喾的功绩。gǔ shū jìzǎi le Dì Kù de gōngjì. thanh 3

    Sách cổ ghi lại công tích của Đế Khốc.

  • 喾的后裔建立了商朝。Kù de hòuyì jiànlì le Shāng cháo. thanh 4

    Hậu duệ của Khốc đã lập ra nhà Thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嚳

    chính là phồn thể của 喾, dễ nhầm khi đọc văn bản cổ

  • 哭

    đồng âm kū/kù, cùng bộ Khẩu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.