Từ vựng tiếng Trung
kuàng

Nghĩa tiếng Việt

sợi bông

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纩 là dạng giản thể của 纊 (khoáng), thuộc bộ 纟(糸, tơ sợi). Dạng phồn thể 纊 = 糸 (biểu nghĩa, tơ sợi) + 廣 (biểu âm). Chữ hình thanh trong dạng gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoáng": Sợi tơ (糸) quý như khoáng sản — 纩/纊 chỉ bông lụa mịn dùng trong nghi lễ tang ma cổ đại. Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể.

Gương Hán-Việt

khoáng — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 纩 giúp đọc văn bản cổ về trang phục và nghi lễ sử dụng tơ lụa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 纩 là dạng giản thể của 纊. Dạng phồn thể 纊 = 糸 (tơ sợi, biểu nghĩa) + 廣 (biểu âm) — chữ hình thanh chỉ sợi bông mịn, lụa. Phần 纟gợi nghĩa liên quan đến sợi dệt. Chưa có dữ liệu tiểu triện hay giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纩是古代絲棉的名稱。Kuàng shì gǔdài sīmián de míngchēng. thanh 4

    纩 là tên gọi tơ bông cổ đại.

  • 古代以纩試驗呼吸。Gǔdài yǐ kuàng shìyàn hūxī. thanh 3

    Thời cổ dùng 纩 để kiểm tra hơi thở.

  • 纩料輕薄保暖。Kuàng liào qīngbó bǎonuǎn. thanh 4

    Vải lụa 纩 nhẹ mà ấm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 纩 là dạng giản thể của 纊, cùng nghĩa

  • cùng âm kuàng, khác bộ hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.