Nghĩa tiếng Việt
cỏ súng, kê đầu tử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芡 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 欠 (Khiếm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác nhận đây là thực vật, 欠 cho âm đọc qiàn.
Hán-Việt: khiếm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiếm": 艹 (cỏ nước) + 欠 (khiếm — thiếu, lạnh) — cây 芡 lơ lửng trên mặt nước như thứ cỏ chưa đủ đất bám rễ.
Gương Hán-Việt
khiếm trong 芡实 (Khiếm Thực — hạt kê đầu tử, dược liệu)
Mở khoá kiến thức
Biết 芡 mở khoá 芡实 (khiếm thực — dược liệu) và 打芡 (đả khiếm — kỹ thuật làm sốt đặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
芡 là chữ hình thanh: 艹 (cỏ, thực vật) biểu nghĩa, 欠 biểu âm. Chỉ cây kê đầu tử (Euryale ferox) — loài thuỷ sinh họ hoa súng có gai. Hạt 芡实 (qiàn shí) là dược liệu và thực phẩm. Trong nấu ăn, 打芡 là kỹ thuật dùng bột đao (tinh bột) để làm sốt đặc lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 芡实是一味常用的中药材。
Hạt kê đầu tử là một dược liệu Đông y thông dụng.
- 厨师用淀粉打芡,让汤汁浓稠。
Đầu bếp dùng bột đao để làm sốt đặc lại.
- 芡是一种水生植物,叶片圆大有刺。
Kê đầu tử là thực vật thuỷ sinh, lá tròn to có gai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.