Nghĩa tiếng Việt
không hài lòng, không thích
Âm Hán Việt
khiết, khiểm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 13 nét
慊 gồm bộ 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng, cảm xúc) và 兼 (Kiêm, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Tâm xác định liên quan đến nội tâm; phần Kiêm biểu âm qiàn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm tính từ hoặc động từ thể hiện tâm trạng không hài lòng, oán giận hoặc tiếc nuối.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: khiết, khiểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiêm" (慊): tâm (忄) kiêm nhường (兼) — lòng chưa thỏa hay đã thỏa, tùy ngữ cảnh.
Gương Hán-Việt
khiêm — dùng trong văn ngôn cổ chỉ trạng thái tâm lý không/đã hài lòng
Mở khoá kiến thức
Biết 慊 mở khoá cách đọc văn ngôn Mạnh Tử về trạng thái nội tâm và khí hạo nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
慊 gồm 忄(Tâm — tâm trạng) và 兼 (Kiêm) biểu âm qiàn. Chữ độc đáo vì có hai nghĩa đối lập: (1) không hài lòng, bất mãn; (2) hài lòng, thỏa mãn — tùy ngữ cảnh. Sách Mạnh Tử: "行有不慊於心,則餒矣" (hành động mà lòng không thỏa thì sức kém). Wiktionary có hình tiểu triện. Cấu trúc chi tiết chưa rõ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 行有不慊于心,则气馁矣。
Hành động mà lòng chưa thỏa thì chí khí sẽ suy giảm.
- 他的心理上总有一种慊然不足的感觉。
Trong lòng anh ấy luôn có cảm giác chưa thỏa, chưa đủ.
- 古文中,慊有满足与不满两种含义。
Trong cổ văn, 慊 có cả hai nghĩa: thỏa mãn và không hài lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.