Nghĩa tiếng Việt
khổ, khuôn, go
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筘 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 扣 (Khấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ chất liệu tre/trúc, phần 扣 cho âm đọc kòu.
Hán-Việt: khấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khấu" (kòu): bộ 竹 (tre) ghép với âm 扣 — hình ảnh chiếc go cửi bằng tre, gõ nhịp theo tiếng khung dệt.
Gương Hán-Việt
Chữ 筘 ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong văn bản kỹ thuật dệt cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 筘 mở khoá từ vựng nghề dệt truyền thống: go cửi, khung dệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筘 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc) chỉ vật liệu làm bằng tre, phần 扣 biểu âm. Dùng chỉ "go cửi" — bộ phận hình lược bằng tre trong khung dệt vải, để đưa sợi ngang vào đúng vị trí. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 织布机上的筘非常重要。
Chiếc go cửi trên khung dệt rất quan trọng.
- 他修好了那把断裂的筘。
Anh ấy đã sửa lại chiếc go cửi bị gãy.
- 筘的密度决定了布料的宽度。
Mật độ go cửi quyết định độ rộng của vải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.