Nghĩa tiếng Việt
sấy, nướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烤 là chữ hình thanh (psc): 火 (lửa, biểu nghĩa) + 考 (biểu âm). Dùng lửa nướng/quay thức ăn — nghĩa 'nướng, quay, sấy'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kǎo/nướng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khảo": dùng lửa (火) khảo nghiệm (考) miếng thịt — đó là 'khảo', nướng, quay.
Gương Hán-Việt
'Khảo' (烤) ít gặp trong Hán-Việt; có thể nhớ qua âm 'khảo' trong 'khảo cứu'.
Mở khoá kiến thức
Biết 烤 mở khoá 烤肉 (khảo nhục, thịt nướng), 烤鸭 (khảo áp, vịt quay), 烧烤 (thiêu khảo, đồ nướng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 烤 là chữ hình thanh gồm 火 (lửa — biểu nghĩa: dùng lửa để làm chín thức ăn) + 考 (biểu âm). Nghĩa 'nướng, quay, sấy (thức ăn) bằng lửa'. Trong tiếng Hán hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép 烤肉, 烧烤, 烤鸭, 烤面包.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我喜欢吃烤肉。
Tôi thích ăn thịt nướng.
- 北京烤鸭很有名。
Vịt quay Bắc Kinh rất nổi tiếng.
- 晚上我们去吃烧烤。
Tối nay chúng ta đi ăn đồ nướng.
- 妈妈在烤面包。
Mẹ đang nướng bánh mì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.