Từ vựng tiếng Trung
kàng

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố scandi, Sc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钪 không có dữ liệu cấu trúc CHISE và không có nguồn Wiktionary. Bộ 金 (kim: kim loại) xác nhận đây là tên nguyên tố kim loại. Chữ tạo muộn để phiên âm tên khoa học.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kháng

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 钪 có bộ 金 (kim loại) — nguyên tố scandi, kim loại hiếm dùng trong đèn metal-halide và hợp kim nhôm công nghệ cao.

Gương Hán-Việt

钪 chưa có từ Hán-Việt quen dùng, chỉ dùng trong hóa học

Mở khoá kiến thức

Biết 钪 giúp đọc bảng tuần hoàn tiếng Trung — 钪 (Sc, scandi) kim loại đất hiếm nhẹ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật. 钪 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố Scandium (Sc, số nguyên tử 21). Bộ 金 (kim loại) xác nhận là kim loại. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钪是一种稀有金属。kàng shì yī zhǒng xīyǒu jīnshǔ. thanh 4

    Scandi là một loại kim loại hiếm.

  • 钪的原子序数是21。kàng de yuánzǐ xùshù shì èrshíyī. thanh 4

    Số nguyên tử của scandi là 21.

  • 钪被用于制造高性能合金。kàng bèi yòng yú zhìzào gāo xìngnéng héjīn. thanh 4

    Scandi được dùng để sản xuất hợp kim hiệu suất cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kàng, hoàn toàn khác nghĩa (chống lại)

  • cùng bộ 金, đều là tên nguyên tố kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.