Nghĩa tiếng Việt
khắc, chạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锓 là dạng giản của 鋟, thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary mô tả là khắc/điêu khắc (văn cổ) và đầu nhọn (nghĩa cũ). Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng.
Hán-Việt: khẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khẩm" (khắc chạm): bộ 金 (kim loại) — dùng dụng cụ sắc bén bằng kim loại để khắc chữ hoặc hoa văn vào gỗ, đá, hay đồng.
Gương Hán-Việt
khẩm trong "khẩm khắc" (锓刻) — khắc chữ, khắc in bản gỗ
Mở khoá kiến thức
Biết 锓 giúp đọc hiểu văn bản về in ấn bằng bản gỗ (mộc bản) và nghề điêu khắc cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锓 (dạng giản của 鋟, âm qǐn) theo Wiktionary: (1) khắc, điêu khắc vào vật liệu; (2) nhọn, sắc bén (nghĩa cũ). Bộ 金 biểu nghĩa liên quan đến công cụ kim loại dùng để khắc. Wiktionary không phân tích thành phần hình thanh. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代工匠将文字锓刻在木板上。
Thợ thủ công cổ đại khắc chữ lên bản gỗ.
- 锓石是一种古老的记录方式。
Khắc đá là một phương thức ghi chép cổ xưa.
- 他擅长锓刻精细的图案。
Anh ấy giỏi khắc chạm những hoa văn tinh tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.