Nghĩa tiếng Việt
khạc ra máu
Âm Hán Việt
cách, lạc, khạc, khách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 9 nét
咯 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh. Đa âm: gē (tiếng cười giòn), kǎ (khạc ra — 咯血), lo (trợ từ phương ngữ). Bộ 口 chỉ âm thanh hoặc động tác miệng, 各 cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ việc khạc nhổ hoặc làm trợ từ ngữ khí cuối câu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cách, lạc, khạc, khách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khách": miệng (口) phát tiếng 'các' (各) — khách sáo nói cạc cạc, hoặc tiếng khạc họng.
Gương Hán-Việt
khách trong 咯血 (khách huyết — khạc ra máu)
Mở khoá kiến thức
Biết 咯 mở khoá: 咯血 (khạc ra máu), 咯咯笑 (cười khúc khích), trợ từ 咯 trong tiếng Quảng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咯 là chữ hình thanh (形聲): 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, 各 biểu âm. Chữ đa âm: (1) gē — âm thanh cười, tiếng gà gáy; (2) kǎ — khạc đờm/máu; (3) lo — trợ từ cuối câu trong tiếng Quảng Đông và phương ngữ phương nam.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她咯咯地笑个不停。
Cô ấy cứ cười khúc khích không ngừng.
- 病人一直在咯血。
Bệnh nhân liên tục khạc ra máu.
- 鸡咯咯叫着跑开了。
Con gà kêu cục tác rồi chạy đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.