Nghĩa tiếng Việt
khạc ra máu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咯 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh. Đa âm: gē (tiếng cười giòn), kǎ (khạc ra — 咯血), lo (trợ từ phương ngữ). Bộ 口 chỉ âm thanh hoặc động tác miệng, 各 cho âm.
Hán-Việt: khách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khách": miệng (口) phát tiếng 'các' (各) — khách sáo nói cạc cạc, hoặc tiếng khạc họng.
Gương Hán-Việt
khách trong 咯血 (khách huyết — khạc ra máu)
Mở khoá kiến thức
Biết 咯 mở khoá: 咯血 (khạc ra máu), 咯咯笑 (cười khúc khích), trợ từ 咯 trong tiếng Quảng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咯 là chữ hình thanh (形聲): 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, 各 biểu âm. Chữ đa âm: (1) gē — âm thanh cười, tiếng gà gáy; (2) kǎ — khạc đờm/máu; (3) lo — trợ từ cuối câu trong tiếng Quảng Đông và phương ngữ phương nam.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她咯咯地笑个不停。
Cô ấy cứ cười khúc khích không ngừng.
- 病人一直在咯血。
Bệnh nhân liên tục khạc ra máu.
- 鸡咯咯叫着跑开了。
Con gà kêu cục tác rồi chạy đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.