Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xíng

Nghĩa tiếng Việt

chằm Huỳnh

Âm Hán Việt

huỳnh

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 荥 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

荥 thiếu dữ liệu cấu trúc rõ ràng từ nguồn học thuật (Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}). Chữ liên quan đến địa danh 荥阳 (Huỳnh Dương, Hà Nam) và thuật ngữ châm cứu (荥穴 — huyệt vị loại hai). Cấu trúc chưa xác định.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chủ yếu dùng làm danh từ riêng trong địa danh cổ hoặc tên huyệt vị y học cổ truyền.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: huỳnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huỳnh": 荥 gợi 'huỳnh' (kinh lạc) — huyệt 荥 là nơi dòng khí 'lấp lánh' chảy như suối nhỏ trong kinh lạc.

Gương Hán-Việt

huỳnh — 荥阳 (huỳnh dương): thành phố Huỳnh Dương, Hà Nam; 荥穴 (huỳnh huyệt): loại huyệt vị trong châm cứu

Mở khoá kiến thức

Biết 荥 giúp đọc sách châm cứu (荥穴 — kiểu huyệt thứ hai) và sử liệu Hà Nam (荥阳 — nơi có trận chiến lịch sử thời Sở Hán tranh hùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荥 có hai âm đọc: (1) yíng — dùng trong địa danh 荥阳 (Huỳnh Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Hoa); (2) xíng — dùng trong y học cổ truyền: 荥穴 (huỳnh huyệt) là loại huyệt thứ hai trong ngũ du huyệt của kinh lạc. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荥阳是历史上的著名古城。Xíngyáng shì lìshǐ shàng de zhùmíng gǔchéng. thanh 2

    Huỳnh Dương là thành cổ nổi tiếng trong lịch sử.

  • 内庭是足阳明胃经的荥穴。Nèitíng shì zú yángmíng wèi jīng de xíng xué. thanh 4

    Nội Đình là huyệt Huỳnh của kinh Túc Dương Minh Vị.

  • Xíng thanh 2xué thanh 2zài thanh 4 thanh 3shū thanh 1xué thanh 2zhōng thanh 1 thanh 1 thanh 4èr thanh 4wèi. thanh 4

    Huyệt Huỳnh đứng thứ hai trong ngũ du huyệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng tương tự; 荣 (vinh) = vinh quang, 荥 (huỳnh) = địa danh/huyệt vị

  • đồng âm yíng; 营 = doanh trại, 荥 = Huỳnh Dương/huyệt vị

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.