Nghĩa tiếng Việt
chằm Huỳnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荥 thiếu dữ liệu cấu trúc rõ ràng từ nguồn học thuật (Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}). Chữ liên quan đến địa danh 荥阳 (Huỳnh Dương, Hà Nam) và thuật ngữ châm cứu (荥穴 — huyệt vị loại hai). Cấu trúc chưa xác định.
Hán-Việt: huỳnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huỳnh": 荥 gợi 'huỳnh' (kinh lạc) — huyệt 荥 là nơi dòng khí 'lấp lánh' chảy như suối nhỏ trong kinh lạc.
Gương Hán-Việt
huỳnh — 荥阳 (huỳnh dương): thành phố Huỳnh Dương, Hà Nam; 荥穴 (huỳnh huyệt): loại huyệt vị trong châm cứu
Mở khoá kiến thức
Biết 荥 giúp đọc sách châm cứu (荥穴 — kiểu huyệt thứ hai) và sử liệu Hà Nam (荥阳 — nơi có trận chiến lịch sử thời Sở Hán tranh hùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荥 có hai âm đọc: (1) yíng — dùng trong địa danh 荥阳 (Huỳnh Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Hoa); (2) xíng — dùng trong y học cổ truyền: 荥穴 (huỳnh huyệt) là loại huyệt thứ hai trong ngũ du huyệt của kinh lạc. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荥阳是历史上的著名古城。
Huỳnh Dương là thành cổ nổi tiếng trong lịch sử.
- 内庭是足阳明胃经的荥穴。
Nội Đình là huyệt Huỳnh của kinh Túc Dương Minh Vị.
- 荥穴在五腧穴中居第二位。
Huyệt Huỳnh đứng thứ hai trong ngũ du huyệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.