Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

sợi dây

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絃 = 糸 (biểu nghĩa: tơ sợi) + 玄 (Huyền, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 cho biết đây là sợi dây đàn làm từ tơ; phần 玄 cho âm đọc xián.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyền": chữ 絃 = tơ (糸) + huyền (玄) — dây đàn "huyền" diệu làm từ tơ, âm huyền trùng khớp với nghĩa huyền bí của âm nhạc.

Gương Hán-Việt

huyền trong "huyền cầm" — 絃 là dạng chánh thể của 弦, cùng chỉ dây đàn trong Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 絃 mở khoá: 絃歌 (đàn hát), 絃管 (nhạc cụ dây và ống), 和絃 (hợp âm), 絃索 (dây đàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 絃 là chữ hình thanh: 糸 (tơ sợi) biểu nghĩa, 玄 (huyền) biểu âm. Là dạng chánh thể của 弦 — dây đàn nhạc cụ. Cũng có âm xuàn là dạng thay thế của 絢 (rực rỡ). Nguồn: Wiktionary Han etyl.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 撥動琴絃,音聲悠揚。Bōdòng qín xián, yīnshēng yōuyáng. thanh 1

    Gẩy dây đàn, tiếng nhạc bay bổng xa xôi.

  • 絃歌不輟,優雅而居。Xián gē bù chuò, yōuyǎ ér jū. thanh 2

    Đàn hát không ngừng, sống cảnh ưu nhã.

  • 古琴有七絃,各有其音。Gǔqín yǒu qī xián, gè yǒu qí yīn. thanh 3

    Đàn cổ cầm có bảy dây, mỗi dây một âm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa dây đàn, cùng âm huyền; 弦 phổ biến hơn

  • chứa thành phần 玄, dễ nhầm khi mới học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.