Nghĩa tiếng Việt
màu đen
Âm Hán Việt
huyền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 玄
- Số nét
- 5 nét
玄 là chữ chỉ sự (指事): hình dây thừng — sợi nhỏ (幺) cuộn lại với nét phân biệt (亠) trên đỉnh. Toàn bộ chữ biểu trưng cho sợi dây; thấy cũng trong 率 và 弦.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ màu đen hoặc tính chất huyền bí, sâu kín.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xuán/huyền bí
- /xuán/tối
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: huyền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyền": sợi dây cuộn (幺) tối màu như dây đàn căng trong bóng đêm — 'huyền' vừa là màu đen vừa là nốt huyền (huyền bí).
Gương Hán-Việt
玄 trong 玄机 (huyền cơ), 玄妙 (huyền diệu), 玄学 (huyền học — metaphysics)
Mở khoá kiến thức
Biết 玄 (huyền) mở khoá: 玄机 (bí ẩn), 玄妙 (huyền diệu), 玄学 (siêu hình học), và chữ 弦 (huyền — dây đàn) cùng gốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 玄 là chữ chỉ sự: sợi nhỏ 幺 cuộn lại với dấu phân biệt 亠 trên đỉnh — biểu trưng cho sợi dây. Thấy tương tự trong 率 và 弦. Nghĩa gốc là màu đen sẫm (màu trời đêm, huyền bí), mở rộng sang 'huyền bí, thâm sâu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这其中另有玄机。
Trong đó còn có bí ẩn khác.
- 道家思想玄妙深奥。
Tư tưởng Đạo gia huyền diệu sâu xa.
- 玄色即黑色,象征天空。
Màu huyền tức màu đen, tượng trưng cho bầu trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.