Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 参透, 泄露, 发现
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huyền cơ
Từng chữ
- 玄huyềnmàu đen
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh bí ẩn, khó hiểu: nguyên lý huyền bí, điều bí mật. Thường dùng trong văn chương, tôn giáo. Hán-Việt: 'huyền cơ'.
Câu ví dụ
- 这里面一定有玄机
Trong đây chắc chắn có điều bí ẩn
- 参透玄机
Hiểu thấu nguyên lý huyền bí
- 充满玄机
Đầy bí ẩn
- 玄机重重
Bí ẩn chồng bí ẩn
- 看破玄机
Nh ra điều bí ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.