Từ vựng tiếng Trung
xuán*jī

Nghĩa tiếng Việt

nguyên lý huyền bí, điều bí ẩn khó hiểu

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (huyền)

5 nét

Bộ: (gỗ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh bí ẩn, khó hiểu: nguyên lý huyền bí, điều bí mật. Thường dùng trong văn chương, tôn giáo. Hán-Việt: 'huyền cơ'.

Câu ví dụ

  • 这里面一定有玄机Zhè lǐmiàn yīdìng yǒu xuánjī thanh 4

    Trong đây chắc chắn có điều bí ẩn

  • 参透玄机Cāntòu xuánjī thanh 1

    Hiểu thấu nguyên lý huyền bí

  • 充满玄机Chōngmǎn xuánjī thanh 1

    Đầy bí ẩn

  • 玄机重重Xuánjī chóngchóng thanh 2

    Bí ẩn chồng bí ẩn

  • 看破玄机Kànpò xuánjī thanh 4

    Nh ra điều bí ẩn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.