Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xuánhu

Nghĩa tiếng Việt

huyền hoặc, khó tin, không thực tế

Âm Hán Việt

huyền hồ, hô

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu đen)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng trong khẩu ngữ để chỉ điều gì đó nghe có vẻ không đáng tin

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

huyền hồ, hô

Từng chữ

  • huyềnmàu đen
  • hồ, hô(dùng trong câu hỏi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他说得太玄乎了,我不信。Tā shuō de tài xuánhu le, wǒ bù xìn thanh 1

    Anh ta nói nghe huyền hoặc quá, tôi không tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.