Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

huyện

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

县 là dạng giản thể của 縣. Chữ phồn 縣 vốn là hội ý: 目 + 木 + 糸 — dùng dây 糸 treo cái đầu 目 (lấy mắt thay đầu) lên cây 木, gốc nghĩa là 'treo' (sau viết là 懸). Sau đó được giả tá để chỉ đơn vị hành chính 'huyện'. Giản thể 县 đã rút gọn nhiều.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyện": 县 là giản thể của 縣 — vốn hình treo đầu lên cây bằng dây, sau bị mượn để gọi đơn vị hành chính 'huyện' trong 县城 (huyện lỵ), 县长 (chủ tịch huyện).

Gương Hán-Việt

'huyện' trong 'huyện lỵ', 'huyện trưởng', 'huyện đảo'

Mở khoá kiến thức

Nắm 县 mở khoá các từ chỉ đơn vị hành chính: 县, 县城, 县长, và liên hệ phồn thể 縣.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

县 bronze 1
Kim văn
县 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 縣 là hội ý gồm 目 (mắt, thay cho 'đầu') + 木 (cây) + 糸 (sợi dây): dùng dây buộc đầu treo lên cây. Nghĩa gốc 'treo' (sau viết là 懸 — huyền). Sau bị giả tá để chỉ 'huyện' — đơn vị hành chính. Trong thẻ trúc Tần, phần 目+木 nhiều khi bị viết lệch thành 県 và 糸 thành 系; chữ giản thể 县 hiện đại đã rút gọn triệt để, không còn giữ các bộ phận gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家在这个县。wǒ jiā zài zhè gè xiàn. thanh 3

    Nhà tôi ở huyện này.

  • 县里来了新的领导。xiàn lǐ lái le xīn de lǐng dǎo. thanh 4

    Huyện đã có lãnh đạo mới.

  • 这个县有十万人。zhè gè xiàn yǒu shí wàn rén. thanh 4

    Huyện này có mười vạn dân.

  • 他在县城工作。tā zài xiàn chéng gōng zuò. thanh 1

    Anh ấy làm việc ở huyện lỵ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cấu trúc trên dưới rất giống (具 = 且 trên có nhiều nét hơn 县), dễ nhầm tự dạng

  • 懸 (phồn) ↔ 县 (huyện) gốc cùng chữ, nghĩa 'treo' chuyển sang 'huyện'

  • đồng âm xiàn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.