Nghĩa tiếng Việt
huyện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
县 là dạng giản thể của 縣. Chữ phồn 縣 vốn là hội ý: 目 + 木 + 糸 — dùng dây 糸 treo cái đầu 目 (lấy mắt thay đầu) lên cây 木, gốc nghĩa là 'treo' (sau viết là 懸). Sau đó được giả tá để chỉ đơn vị hành chính 'huyện'. Giản thể 县 đã rút gọn nhiều.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: huyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyện": 县 là giản thể của 縣 — vốn hình treo đầu lên cây bằng dây, sau bị mượn để gọi đơn vị hành chính 'huyện' trong 县城 (huyện lỵ), 县长 (chủ tịch huyện).
Gương Hán-Việt
'huyện' trong 'huyện lỵ', 'huyện trưởng', 'huyện đảo'
Mở khoá kiến thức
Nắm 县 mở khoá các từ chỉ đơn vị hành chính: 县, 县城, 县长, và liên hệ phồn thể 縣.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 縣 là hội ý gồm 目 (mắt, thay cho 'đầu') + 木 (cây) + 糸 (sợi dây): dùng dây buộc đầu treo lên cây. Nghĩa gốc 'treo' (sau viết là 懸 — huyền). Sau bị giả tá để chỉ 'huyện' — đơn vị hành chính. Trong thẻ trúc Tần, phần 目+木 nhiều khi bị viết lệch thành 県 và 糸 thành 系; chữ giản thể 县 hiện đại đã rút gọn triệt để, không còn giữ các bộ phận gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.